1. Tội phá rối an ninh là gì?
“Phá rối an ninh” là hành vi có tổ chức hoặc tự phát nhằm gây rối loạn trật tự an ninh chính trị, cản trở hoạt động bình thường của các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị xã hội, hoặc gây tổn hại đến sự ổn định của nhà nước và chính quyền nhân dân. Đây là một dạng hành vi xâm phạm đến nền tảng an ninh quốc gia, đe dọa sự vững mạnh của bộ máy nhà nước.
Các hành vi có thể được xem là “phá rối an ninh” bao gồm:
- Kích động, tụ tập đông người gây rối trật tự công cộng với mục đích chống đối chính quyền.
- Chống người thi hành công vụ trong các hoạt động đảm bảo an ninh.
- Lôi kéo, dụ dỗ người khác tham gia biểu tình, bạo loạn có yếu tố chính trị.
Tội phá rối an ninh được quy định tại Điều 118 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2025. Đây là một tội danh thuộc nhóm các tội xâm phạm an ninh quốc gia, có tính chất đặc biệt nghiêm trọng, thường liên quan đến hành vi kích động, tổ chức hoặc tham gia các hoạt động nhằm chống chính quyền nhân dân.
2. Phân tích cấu thành tội phạm tội phá rối an ninh:
2.1. Tội phá rối an ninh theo Điều 118 Bộ luật Hình sự năm 2015:
Tội phá rối an ninh được quy định tại Điều 118 Bộ luật Hình sự 2015 như sau:
“Điều 118. Tội phá rối an ninh
1. Người nào nhằm chống chính quyền nhân dân mà kích động, lôi kéo, tụ tập nhiều người phá rối an ninh, chống người thi hành công vụ, cản trở hoạt động của cơ quan, tổ chức, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 112 của Bộ luật này, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 15 năm.
2. Người đồng phạm khác, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
3. Người chuẩn bị phạm tội này, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.”
2.2. Chủ thể của tội phạm:
Chủ thể của tội phá rối an ninh phải là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định.
- Theo Điều 12 Bộ luật Hình sự năm 2015, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm. Do đó, chủ thể của tội phá rối an ninh là cá nhân từ đủ 16 tuổi, có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của mình;
- Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về một số tội phạm rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng do cố ý (ví dụ tội giết người, cướp tài sản, hiếp dâm), và Điều 118 không nằm trong nhóm này nên họ không phải là chủ thể của tội phạm.
Điểm cần nhấn mạnh là, trong nhiều vụ án, chủ thể có thể giữ vai trò khác nhau: Người tổ chức, người kích động, người trực tiếp thực hiện, hoặc người đồng phạm. Khoản 2 Điều 118 Bộ luật Hình sự 2015 quy định người đồng phạm khác (không giữ vai trò chủ mưu, cầm đầu) cũng phải chịu hình phạt từ 02 đến 07 năm tù. Thậm chí, khoản 3 Điều 118 còn quy định người chỉ mới chuẩn bị phạm tội cũng phải chịu trách nhiệm hình sự, với mức phạt từ 06 tháng đến 03 năm. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều tội phạm khác, cho thấy tính nghiêm khắc của pháp luật trong việc xử lý từ giai đoạn chuẩn bị.
2.3. Khách thể bị xâm hại:
Khách thể trực tiếp của tội phá rối an ninh là an ninh quốc gia, sự vững mạnh của chính quyền nhân dân và trật tự an toàn xã hội.
- Điều 118 Bộ luật Hình sự 2015 khẳng định dấu hiệu bắt buộc của hành vi là nhằm chống chính quyền nhân dân. Đây chính là điểm phân biệt cơ bản giữa tội phá rối an ninh và các tội xâm phạm trật tự công cộng khác, ví dụ tội gây rối trật tự công cộng theo Điều 318 Bộ luật Hình sự;
- Ngoài ra, hành vi phá rối an ninh còn xâm phạm đến hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức, gây cản trở việc thực hiện nhiệm vụ công, làm suy giảm uy tín, hiệu lực, hiệu quả quản lý của Nhà nước;
- Hệ quả gián tiếp là gây mất ổn định xã hội, ảnh hưởng đến đời sống nhân dân, tiềm ẩn nguy cơ bị các thế lực thù địch lợi dụng để chống phá, đe dọa nền tảng chính trị.
Do đó, khách thể của tội phạm này được đánh giá ở tầm an ninh quốc gia, không chỉ dừng lại ở quan hệ xã hội thông thường.
2.4. Mặt khách quan của tội phạm:
Mặt khách quan của tội phá rối an ninh được thể hiện qua các hành vi được mô tả cụ thể trong khoản 1 Điều 118 Bộ luật Hình sự, bao gồm:
- Kích động, lôi kéo, tụ tập nhiều người phá rối an ninh: Hành vi này thường diễn ra dưới hình thức kêu gọi, cổ vũ, tạo ra tâm lý bất mãn trong xã hội để thúc đẩy tập hợp đám đông. Chỉ cần có hành vi lôi kéo, kích động hướng đến mục đích chống chính quyền là đã đủ yếu tố cấu thành, không cần hậu quả thực tế xảy ra;
- Chống người thi hành công vụ: Hành vi dùng vũ lực, đe dọa hoặc thủ đoạn khác nhằm ngăn cản lực lượng chức năng thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh, trật tự;
- Cản trở hoạt động của cơ quan, tổ chức: Ví dụ, bao vây, phong tỏa trụ sở, phá hoại sự kiện chính trị xã hội, làm đình trệ hoạt động của bộ máy Nhà nước.
Điểm đặc thù: Điều luật đòi hỏi hành vi phải được thực hiện nhằm chống chính quyền nhân dân. Nếu chỉ đơn thuần là tụ tập gây mất trật tự công cộng, hành vi có thể bị xử lý theo Điều 318 Bộ luật Hình sự 2015, chứ không phải Điều 118.
Ngoài ra, khoản 2 và khoản 3 Điều 118 mở rộng trách nhiệm hình sự:
- Người đồng phạm khác (không phải chủ mưu, cầm đầu) vẫn bị xử lý với mức phạt từ 02 đến 07 năm tù;
- Người chuẩn bị phạm tội, tức là đã có hành vi chuẩn bị về phương tiện, kế hoạch, nhưng chưa thực hiện, cũng bị xử lý hình sự. Điều này thể hiện quan điểm ngăn ngừa từ xa của pháp luật Việt Nam đối với các hành vi đe dọa an ninh quốc gia.
2.5. Mặt chủ quan của tội phạm:
Tội phá rối an ninh được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là kích động, lôi kéo, tụ tập nhiều người phá rối an ninh, chống chính quyền, nhưng vẫn thực hiện vì mong muốn đạt mục đích.
- Mục đích phạm tội: Đây là dấu hiệu bắt buộc của cấu thành. Khoản 1 Điều 118 nêu rõ: hành vi phải được thực hiện nhằm chống chính quyền nhân dân. Nếu không có dấu hiệu này, hành vi có thể bị xử lý dưới tội danh khác (ví dụ gây rối trật tự công cộng);
- Động cơ phạm tội: thường xuất phát từ tư tưởng chống đối chính trị, bất mãn với chính quyền hoặc bị các tổ chức phản động lôi kéo, lợi dụng. Trong một số trường hợp, động cơ còn có thể là vì lợi ích vật chất, quyền lợi cá nhân khi tham gia vào các tổ chức chống phá.
Chính sự tồn tại của yếu tố mục đích chống chính quyền đã làm cho tội phá rối an ninh được xếp vào nhóm tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia, có mức hình phạt nghiêm khắc (cao nhất đến 15 năm tù đối với người tổ chức, chủ mưu).
3. Hình phạt đối với tội phá rối an ninh:
3.1. Khung hình phạt cơ bản:
Theo khoản 1 Điều 118 Bộ luật Hình sự năm 2015, người nào nhằm chống chính quyền nhân dân mà có hành vi kích động, lôi kéo, tụ tập nhiều người phá rối an ninh, chống người thi hành công vụ hoặc cản trở hoạt động của cơ quan, tổ chức, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 112 (tội bạo loạn) thì bị phạt tù từ 05 năm đến 15 năm.
Đây là khung hình phạt áp dụng cho người chủ mưu, tổ chức, cầm đầu hoặc trực tiếp thực hiện hành vi có tính chất chống chính quyền nhân dân. Điểm cần nhấn mạnh:
- Mức án khởi điểm là 05 năm tù, thể hiện mức độ nghiêm trọng cao ngay cả trong khung cơ bản;
- Mức án tối đa có thể đến 15 năm tù, cho thấy Nhà nước xem tội phá rối an ninh là hành vi đe dọa trực tiếp đến an ninh quốc gia và sự tồn tại của chính quyền nhân dân.
So với nhiều tội danh khác xâm phạm trật tự xã hội (ví dụ: tội gây rối trật tự công cộng theo Điều 318 Bộ luật Hình sự có khung hình phạt nhẹ hơn nhiều), tội phá rối an ninh có khung hình phạt nghiêm khắc hơn do tính chất chính trị – an ninh đặc biệt.
3.2. Các khung hình phạt tăng nặng đặc thù theo Điều 118:
Điều 118 Bộ luật Hình sự 2015 không phân chia thành nhiều khung định khung tăng nặng như các điều luật khác, nhưng khoản 2 và khoản 3 Điều 118 đã mở rộng phạm vi trách nhiệm hình sự đối với những đối tượng có vai trò khác trong vụ án. Đây chính là những quy định mang tính đặc thù, phản ánh chính sách xử lý nghiêm minh, kể cả từ giai đoạn chuẩn bị.
Khoản 2 Điều 118: “Người đồng phạm khác thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.”
- Đồng phạm ở đây là những người không giữ vai trò chủ mưu, cầm đầu, song có tham gia vào quá trình thực hiện hành vi phạm tội, ví dụ: cổ vũ, hỗ trợ phương tiện, tham gia tụ tập gây rối;
- Mức hình phạt từ 02 năm đến 07 năm tù phản ánh sự phân hóa trách nhiệm hình sự: nhẹ hơn so với người chủ mưu (05 – 15 năm tù), nhưng vẫn đủ sức răn đe;
- Cách quy định này phù hợp với nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự trong Bộ luật Hình sự, bảo đảm người nào phạm tội đến đâu phải chịu trách nhiệm đến đó.
Khoản 3 Điều 118: “Người chuẩn bị phạm tội này thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.”
- Đây là điểm khác biệt nổi bật so với nhiều tội phạm khác, vì phần lớn các tội danh trong Bộ luật Hình sự chỉ xử lý từ giai đoạn phạm tội chưa đạt, trong khi Điều 118 đã xử lý ngay cả giai đoạn chuẩn bị;
- Hành vi chuẩn bị có thể bao gồm: in ấn, phát tán tài liệu kích động; lập kế hoạch tụ tập đông người; chuẩn bị phương tiện để phá rối; liên lạc tổ chức để thực hiện hành vi;
- Việc xử lý từ giai đoạn chuẩn bị thể hiện chính sách hình sự ngăn ngừa từ xa, không để hành vi có cơ hội phát triển thành tội phạm hoàn thành, bởi hậu quả có thể gây mất ổn định an ninh chính trị.
Cách phân hóa này bảo đảm tính nghiêm trị nhưng đồng thời công bằng, phù hợp với vai trò và mức độ nguy hiểm của từng hành vi.
3.3. Hình phạt bổ sung (nếu có):
Khác với nhiều tội danh khác trong Chương XIII Bộ luật Hình sự (các tội xâm phạm an ninh quốc gia), Điều 118 không quy định riêng hình phạt bổ sung bắt buộc. Tuy nhiên, căn cứ vào Điều 32 Bộ luật Hình sự năm 2015, Tòa án có thể áp dụng các hình phạt bổ sung như:
- Cấm cư trú: nhằm ngăn chặn người phạm tội tiếp tục hoạt động chống phá ở địa bàn nhạy cảm;
- Quản chế: hạn chế tự do cư trú, đi lại sau khi chấp hành hình phạt tù, để tiếp tục theo dõi, giáo dục;
- Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản: nếu có căn cứ chứng minh tài sản đó được sử dụng để phục vụ hành vi phạm tội.
Trong thực tiễn, khi xét xử tội phá rối an ninh, Tòa án thường cân nhắc áp dụng thêm các biện pháp bổ sung này để bảo đảm hiệu quả phòng ngừa lâu dài, tránh tái phạm, đồng thời giữ vững an ninh chính trị, trật tự xã hội.
4. Các tình tiết định khung tăng nặng của tội phá rối an ninh:
Tội phá rối an ninh được quy định tại Điều 118 Bộ luật Hình sự năm 2015 là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, xâm phạm trực tiếp đến an ninh chính trị, sự ổn định của bộ máy nhà nước và trật tự an toàn xã hội. Bản chất của hành vi là nhằm chống chính quyền nhân dân, kích động, lôi kéo, tụ tập nhiều người để phá rối an ninh, cản trở hoạt động của cơ quan, tổ chức hoặc chống người thi hành công vụ.
Để bảo đảm phân hóa trách nhiệm hình sự, điều luật không chỉ quy định khung hình phạt cơ bản mà còn đặt ra những tình tiết định khung tăng nặng, làm căn cứ áp dụng hình phạt cao hơn. Những tình tiết này được hiểu trong mối liên hệ với quy định chung về các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự tại Điều 52 Bộ luật Hình sự.
4.1. Thực hiện hành vi phạm tội có tổ chức:
Theo điểm a khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự, “phạm tội có tổ chức” là tình tiết tăng nặng. Trong tội phá rối an ninh, việc nhiều người cấu kết, phân công vai trò, lên kế hoạch cụ thể để kích động, lôi kéo đám đông gây rối an ninh thể hiện tính nguy hiểm cao, bởi hành vi này thường dẫn đến quy mô lớn, phạm vi ảnh hưởng rộng, gây khó khăn cho cơ quan bảo vệ pháp luật trong việc xử lý.
4.2. Sử dụng bạo lực hoặc thủ đoạn nguy hiểm:
Nếu người phạm tội phá rối an ninh đồng thời sử dụng vũ khí, hung khí, chất nổ, chất dễ cháy hoặc các thủ đoạn nguy hiểm khác để cản trở hoạt động của cơ quan, tổ chức, hoặc chống người thi hành công vụ, thì đây là tình tiết tăng nặng theo điểm m, điểm n khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự (dùng thủ đoạn có khả năng gây nguy hại cho nhiều người). Điều này cho thấy mức độ nguy hiểm vượt xa so với hành vi chỉ dừng lại ở mức lôi kéo, tụ tập đơn thuần.
4.3. Phạm tội nhiều lần hoặc tái phạm nguy hiểm:
Khi người phạm tội nhiều lần tham gia, tổ chức hoặc kích động phá rối an ninh hoặc đã từng bị kết án về tội này mà chưa được xóa án tích nhưng lại tiếp tục vi phạm, thì rơi vào trường hợp tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm. Đây là tình tiết tăng nặng theo điểm g, điểm h khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự, thể hiện thái độ coi thường pháp luật và nguy cơ gây mất ổn định xã hội lâu dài.
4.4. Động cơ đê hèn hoặc mục đích chống chính quyền nhân dân:
Mặc dù yếu tố “nhằm chống chính quyền nhân dân” là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành cơ bản của tội phạm, nhưng nếu hành vi đồng thời gắn với động cơ đê hèn như vụ lợi cá nhân, trả thù hoặc được thuê mướn để gây rối, thì cũng được xem là tình tiết tăng nặng theo điểm đ khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự.
5. So sánh với một số tội danh dễ gây nhầm lẫn:
5.1. So sánh với tội gây rối trật tự công cộng (Điều 318 Bộ luật Hình sự):
Tội phá rối an ninh (Điều 118) và tội gây rối trật tự công cộng (Điều 318) đều có điểm chung là hành vi tụ tập đông người, gây mất ổn định trật tự xã hội. Tuy nhiên, hai tội danh này có những điểm khác biệt cơ bản cả về khách thể, dấu hiệu hành vi và mức độ nguy hiểm cho xã hội.
Về khách thể bị xâm hại:
- Điều 118 hướng trực tiếp vào an ninh quốc gia và sự vững mạnh của chính quyền nhân dân. Đây là nhóm quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ đặc biệt;
- Điều 318 chỉ xâm phạm đến trật tự công cộng, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội, nhưng không trực tiếp đe dọa đến sự tồn tại của chính quyền.
Về hành vi khách quan:
- Điều 118 quy định các hành vi như kích động, lôi kéo, tụ tập nhiều người phá rối an ninh, chống người thi hành công vụ, cản trở hoạt động cơ quan, tổ chức. Điểm mấu chốt: hành vi phải nhằm mục đích chống chính quyền nhân dân;
- Điều 318 bao gồm các hành vi như gây rối trật tự công cộng, cản trở giao thông, phá phách, hành hung người bảo vệ trật tự. Hành vi chỉ cần gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội, chưa cần mục đích chính trị.
Về mức độ nguy hiểm:
- Tội phá rối an ninh bị xử lý rất nghiêm khắc: mức phạt cơ bản từ 05 năm đến 15 năm tù (khoản 1 Điều 118). Ngay cả đồng phạm hoặc người chuẩn bị phạm tội cũng bị xử lý hình sự (khoản 2, khoản 3 Điều 118);
- Tội gây rối trật tự công cộng có hình phạt nhẹ hơn nhiều: phạt tiền từ 5.000.000 đến 50.000.000 đồng, cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm (khoản 1 Điều 318). Chỉ khi phạm tội có tổ chức, dùng vũ khí, phá phách, cản trở giao thông nghiêm trọng… thì mới bị phạt tù từ 02 đến 07 năm (khoản 2 Điều 318).
Như vậy, tiêu chí phân biệt quan trọng nhất: Nếu hành vi tụ tập, gây rối chỉ nhằm gây mất trật tự xã hội thì xử lý theo Điều 318. Nếu hành vi nhằm chống chính quyền nhân dân, xâm phạm đến nền tảng chính trị – an ninh, thì xử lý theo Điều 118.
5.2. So sánh với tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân (Điều 109 Bộ luật Hình sự):
Tội phá rối an ninh (Điều 118) và tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân (Điều 109) đều thuộc nhóm các tội xâm phạm an ninh quốc gia, được quy định trong Chương XIII Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, đây là hai tội danh khác nhau, cần phân biệt rõ.
Về khách thể bị xâm hại:
- Điều 118 chủ yếu xâm phạm đến an ninh quốc gia trong lĩnh vực trật tự chính trị – xã hội, bằng cách phá rối, cản trở, gây bất ổn;
- Điều 109 trực tiếp xâm phạm đến sự tồn tại của chính quyền nhân dân, thông qua việc thành lập hoặc tham gia tổ chức nhằm lật đổ chính quyền.
Về hành vi khách quan:
- Điều 118: Hành vi là kích động, lôi kéo, tụ tập nhiều người phá rối an ninh; chống người thi hành công vụ; cản trở hoạt động cơ quan, tổ chức. Mục đích chống chính quyền nhân dân là dấu hiệu bắt buộc, nhưng hành vi thường diễn ra dưới hình thức gây rối, làm rối loạn xã hội;
- Điều 109: Hành vi là hoạt động thành lập hoặc tham gia tổ chức nhằm lật đổ chính quyền nhân dân. Đây là hành vi mang tính tổ chức cao, hướng đến thay đổi chế độ chính trị, có thể gắn với bạo lực vũ trang hoặc sự hậu thuẫn từ bên ngoài.
Về mức hình phạt:
- Điều 118: Phạt tù từ 05 năm đến 15 năm đối với người chủ mưu, cầm đầu; 02 đến 07 năm tù đối với đồng phạm; 06 tháng đến 03 năm tù đối với người chuẩn bị phạm tội;
- Điều 109: Nặng hơn nhiều, thể hiện tính đặc biệt nguy hiểm: 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình đối với người tổ chức, xúi giục, hoạt động đắc lực; 05 đến 12 năm tù đối với đồng phạm; và 01 đến 05 năm tù đối với người chuẩn bị phạm tội.
Về tính chất chính trị xã hội:
- Điều 118 thường xử lý các vụ việc tụ tập, gây rối an ninh có tính chống đối chính quyền nhưng chưa đến mức thành lập hoặc tham gia tổ chức chính trị phản động;
- Điều 109 áp dụng khi hành vi đã phát triển thành tổ chức có mục tiêu chính trị cụ thể là lật đổ chính quyền, có thể có sự cấu kết trong và ngoài nước.
Như vậy, có thể phân biệt:
- Điều 318: hành vi gây rối trật tự xã hội thông thường, không có mục đích chính trị;
- Điều 118: hành vi phá rối an ninh có mục đích chính trị, nhằm chống chính quyền, nhưng chủ yếu dừng lại ở mức độ tụ tập, kích động, cản trở hoạt động công quyền;
- Điều 109: hành vi ở mức độ đặc biệt nguy hiểm, có tổ chức, nhằm lật đổ chính quyền nhân dân
6. Bối cảnh thực tiễn và sự cần thiết xử lý hành vi phá rối an ninh:
6.1. Những biểu hiện thường gặp của hành vi phá rối an ninh trong thực tế:
Trong thực tiễn, hành vi phá rối an ninh thường gắn với những hoạt động mang tính kích động, lôi kéo, tụ tập nhiều người nhằm chống lại chính quyền hoặc gây cản trở đến hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức. Đây là hành vi có tính chất chính trị – xã hội phức tạp, thường núp bóng các phong trào, sự kiện xã hội để lợi dụng, xuyên tạc và kích động.
Một số biểu hiện cụ thể có thể nhận thấy:
- Kích động tụ tập đông người, tuần hành trái pháp luật với mục đích chống đối chính quyền, gây áp lực lên cơ quan nhà nước;
- Tổ chức, lôi kéo người khác tham gia chống người thi hành công vụ, gây cản trở cho lực lượng chức năng trong việc giữ gìn an ninh, trật tự;
- Tuyên truyền, phát tán thông tin xuyên tạc, sai sự thật nhằm tạo tâm lý hoang mang trong nhân dân, từ đó thúc đẩy hoạt động tập thể chống đối;
- Lợi dụng các vấn đề xã hội, tôn giáo, dân tộc, đất đai để kích động gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, phá hoại ổn định chính trị;
- Cản trở hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức, chẳng hạn phong tỏa trụ sở, bao vây cán bộ thi hành công vụ, phá hoại hoạt động công quyền.
Theo khoản 1 Điều 118 Bộ luật Hình sự năm 2015, hành vi cấu thành tội phạm này phải nhằm mục đích chống chính quyền nhân dân, thể hiện qua việc kích động, lôi kéo, tụ tập nhiều người để phá rối an ninh, chống người thi hành công vụ hoặc cản trở hoạt động cơ quan, tổ chức. Như vậy, yếu tố “mục đích chính trị” là dấu hiệu quan trọng để phân biệt tội phá rối an ninh với các tội phạm khác như tội gây rối trật tự công cộng.
Ngoài người trực tiếp tổ chức, lôi kéo, pháp luật còn xử lý cả người đồng phạm (khoản 2 Điều 118) và người chuẩn bị phạm tội (khoản 3 Điều 118). Điều này cho thấy lập pháp hình sự Việt Nam rất coi trọng việc ngăn ngừa từ sớm, xử lý cả hành vi chuẩn bị nhằm hạn chế nguy cơ bùng phát thành các vụ việc phức tạp, khó kiểm soát.
6.2. Tác động tiêu cực đến trật tự, an toàn xã hội và an ninh quốc gia:
Hành vi phá rối an ninh gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng, không chỉ xâm phạm trực tiếp đến hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức mà còn đe dọa sự ổn định chính trị xã hội, cụ thể:
- Đối với trật tự, an toàn xã hội: Các vụ việc tụ tập đông người, chống người thi hành công vụ, phong tỏa cơ quan nhà nước thường gây hỗn loạn, làm đình trệ hoạt động công quyền, ảnh hưởng đến đời sống, sinh hoạt, kinh doanh của người dân. Khi đám đông bị kích động, rất dễ xảy ra bạo lực, gây thương tích, hủy hoại tài sản;
- Đối với an ninh chính trị: Hành vi phá rối an ninh không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật mà còn mang tính chất chống chính quyền, xâm phạm trực tiếp đến sự tồn tại và vững mạnh của Nhà nước. Nó có thể làm suy giảm lòng tin của nhân dân vào cơ quan công quyền, tạo tiền đề cho các thế lực thù địch lợi dụng chống phá;
- Đối với an ninh quốc gia: Trong nhiều trường hợp, các hoạt động phá rối an ninh có sự liên kết với tổ chức phản động trong và ngoài nước, nhằm chia rẽ dân tộc, tôn giáo, phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc. Điều này đe dọa trực tiếp đến an ninh quốc gia, khách thể được pháp luật hình sự đặc biệt bảo vệ.
Chính vì những tác động nguy hiểm trên, pháp luật quy định mức hình phạt nghiêm khắc cho tội phá rối an ninh: từ 05 đến 15 năm tù đối với người chủ mưu, tổ chức, kích động (khoản 1 Điều 118), từ 02 đến 07 năm tù đối với người đồng phạm (khoản 2 Điều 118), và từ 06 tháng đến 03 năm tù đối với người chuẩn bị phạm tội (khoản 3 Điều 118). Đây là minh chứng rõ ràng cho chính sách hình sự nhất quán của Nhà nước ta: bảo vệ tuyệt đối an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, ngăn chặn từ sớm mọi hành vi có nguy cơ gây rối loạn chính trị xã hội.
THAM KHẢO THÊM: