Tội bức tử là gì? Tội bức tử theo Điều 130 Bộ luật hình sự?

1. Tội bức tử là gì? 

Bức tử là một thuật ngữ pháp lý để chỉ hành vi gây áp lực về tinh thần đến mức khiến người khác phải tự kết liễu cuộc đời mình (tự sát) hoặc tự hủy hoại sức khỏe đến mức tử vong. Đây là hành vi không trực tiếp giết người bằng vũ lực, nhưng tác động gián tiếp bằng sự khủng bố tinh thần kéo dài, đối xử vô nhân đạo hoặc làm nhục nghiêm trọng, khiến nạn nhân không chịu nổi và tìm đến cái chết như một lối thoát.

Tội bức tử được quy định tại Điều 130 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2025. Điều luật này nằm trong Chương XIV – Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người. Tội danh này nhằm bảo vệ tính mạng của con người trước các hành vi xâm hại tinh thần nghiêm trọng dẫn đến hậu quả chết người.

2. Phân tích cấu thành tội phạm của tội bức tử:

2.1. Tội bức tử theo Điều 130 Bộ luật Hình sự 2015:

Điều 130 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định về tội bức tử như sau:

Điều 130. Tội bức tử

1. Người nào đối xử tàn ác, thường xuyên ức hiếp, ngược đãi hoặc làm nhục người lệ thuộc mình làm người đó tự sát, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm:

a) Đối với 02 người trở lên;

b) Đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai.

2.2. Chủ thể của tội phạm:

Theo Điều 12 Bộ luật Hình sự năm 2015, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, do đó chủ thể của tội bức tử là cá nhân từ đủ 16 tuổi, có năng lực trách nhiệm hình sự đầy đủ.

Điểm đặc biệt của tội này là mối quan hệ lệ thuộc giữa người phạm tội và nạn nhân. Điều 130 quy định rõ: Người phạm tội phải là người có vị thế, quyền lực hoặc khả năng chi phối khiến nạn nhân bị phụ thuộc (ví dụ: quan hệ cha mẹ và con cái, chồng và vợ, thầy và trò, chủ sử dụng lao động và người làm công). Như vậy, không phải bất kỳ ai cũng có thể là chủ thể của tội phạm này mà chỉ những người có quan hệ lệ thuộc thực tế với nạn nhân mới có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đây là yếu tố đặc thù phân biệt tội bức tử với các tội xâm phạm tính mạng khác.

2.3. Khách thể bị xâm hại:

Khách thể trực tiếp của tội bức tử là quyền được sống, quyền bất khả xâm phạm về tính mạng và nhân phẩm của con người, được Hiến pháp năm 2013 ghi nhận tại Điều 19: “Mọi người có quyền sống. Tính mạng con người được pháp luật bảo hộ. Không ai bị tước đoạt tính mạng trái luật.”

Ngoài ra, hành vi bức tử còn xâm phạm đến quan hệ xã hội trong gia đình, nhà trường, nơi làm việc và môi trường xã hội, bởi những quan hệ lệ thuộc vốn cần được bảo đảm bằng sự tôn trọng và bảo vệ. Khi người có quyền lực trong mối quan hệ đó lại ngược đãi, ức hiếp hoặc làm nhục thì hành vi không chỉ xâm phạm cá nhân nạn nhân mà còn gây rối loạn trật tự xã hội, làm suy giảm niềm tin vào đạo đức và pháp luật.

2.4. Mặt khách quan của tội phạm:

Mặt khách quan của tội bức tử được cấu thành bởi hành vi, mối quan hệ nhân quả và hậu quả.

Hành vi phạm tội: Khoản 1 Điều 130 liệt kê các dạng hành vi gồm:

  • Đối xử tàn ác: Dùng bạo lực thể chất hoặc tinh thần ở mức nghiêm trọng, khiến nạn nhân thường xuyên trong trạng thái đau đớn, khổ sở;
  • Thường xuyên ức hiếp: Lạm dụng vị thế để đàn áp, áp đặt vô lý, tước đoạt quyền tự do của nạn nhân trong thời gian dài;
  • Ngược đãi: Hành vi hành hạ, bạc đãi, ép buộc nạn nhân sống trong điều kiện khắc nghiệt, thiếu sự bảo đảm cơ bản về đời sống;
  • Làm nhục: Dùng lời nói, hành động hoặc phương tiện khác để hạ thấp nhân phẩm, danh dự, khiến nạn nhân bị tổn thương tinh thần nghiêm trọng.

Hậu quả bắt buộc: Nạn nhân tự sát. Đây là dấu hiệu bắt buộc để định tội. Nếu hành vi ức hiếp, ngược đãi… chưa dẫn đến việc nạn nhân tự sát thì chưa cấu thành tội bức tử mà có thể cấu thành các tội khác (như tội hành hạ người khác theo Điều 140 Bộ luật Hình sự).

Quan hệ nhân quả: Cần chứng minh hành vi của người phạm tội là nguyên nhân trực tiếp, quyết định khiến nạn nhân lựa chọn tự sát. Ví dụ: bị bạo hành, nhục mạ kéo dài, không còn khả năng chịu đựng, nạn nhân tìm đến cái chết.

Đặc biệt, khoản 2 Điều 130 Bộ luật Hình sự 2015 quy định tình tiết định khung tăng nặng khi hành vi bức tử dẫn đến hậu quả đối với 02 người trở lên hoặc đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai. Đây là những trường hợp mà hành vi phạm tội xâm phạm nhóm đối tượng yếu thế, gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn nên mức hình phạt từ 05 năm đến 12 năm tù.

2.5. Mặt chủ quan của tội phạm:

Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý gián tiếp hoặc vô ý:

  • Cố ý gián tiếp: người phạm tội nhận thức rõ hành vi đối xử tàn ác, ức hiếp, ngược đãi, làm nhục có thể dẫn đến hậu quả nạn nhân tự sát, tuy không mong muốn nhưng bỏ mặc hậu quả xảy ra;
  • Vô ý: người phạm tội thấy trước khả năng nạn nhân có thể tự sát nhưng tin rằng hậu quả sẽ không xảy ra.

Điểm đặc biệt của tội bức tử là người phạm tội không trực tiếp tước đoạt tính mạng, mà hành vi của họ đã đẩy nạn nhân vào hoàn cảnh bế tắc, mất khả năng chống chịu và dẫn đến việc tự sát. Chính vì vậy, việc xác định mục đích, động cơ không phải là dấu hiệu bắt buộc, nhưng thường phản ánh tính chất hành vi. Ví dụ: động cơ vì lợi ích cá nhân (ép lao động, kiểm soát tài sản) hay động cơ bạo lực, trả thù.

3. Hình phạt đối với tội bức tử:

3.1. Khung hình phạt cơ bản:

Theo khoản 1 Điều 130 Bộ luật Hình sự năm 2015, người nào có hành vi đối xử tàn ác, thường xuyên ức hiếp, ngược đãi hoặc làm nhục người lệ thuộc mình dẫn đến việc nạn nhân tự sát thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.

Đây là khung hình phạt cơ bản, áp dụng cho đa số trường hợp phạm tội thông thường, khi hành vi gây ra hậu quả một người tự sát và không có tình tiết tăng nặng đặc biệt nào khác. Việc quy định mức tối thiểu 02 năm và tối đa 07 năm cho thấy lập pháp đánh giá tội bức tử là hành vi nguy hiểm nghiêm trọng cho xã hội, xâm phạm trực tiếp đến quyền sống của con người, đồng thời đi ngược lại đạo đức xã hội trong các mối quan hệ lệ thuộc.

So với các tội xâm phạm tính mạng khác (như tội giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự có mức phạt cao nhất đến tử hình), mức phạt của Điều 130 thấp hơn, bởi người phạm tội không trực tiếp tước đoạt tính mạng mà hành vi của họ đã tạo áp lực tinh thần, khiến nạn nhân tự tìm đến cái chết. Tuy nhiên, mức phạt vẫn ở mức nghiêm khắc để răn đe và phòng ngừa.

3.2. Các khung hình phạt tăng nặng theo Điều 130 Bộ luật Hình sự:

Pháp luật hình sự đã dự liệu những trường hợp phạm tội có tính chất nghiêm trọng hơn và thiết kế khung hình phạt tăng nặng tại khoản 2 Điều 130, cụ thể:

  • Trường hợp phạm tội đối với 02 người trở lên (điểm a khoản 2 Điều 130): khi hành vi đối xử tàn ác, ức hiếp, ngược đãi hoặc làm nhục dẫn đến việc nhiều nạn nhân cùng tự sát, mức hình phạt áp dụng là từ 05 năm đến 12 năm tù. Đây là hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, phản ánh mức độ tàn nhẫn, kéo dài và phổ biến của hành vi;
  • Trường hợp phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai (điểm b khoản 2 Điều 130): đây là những nhóm đối tượng yếu thế, dễ bị tổn thương, được pháp luật đặc biệt bảo vệ:
  • Người dưới 16 tuổi: chưa phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, dễ bị tác động tiêu cực từ hành vi bạo lực tinh thần và thể chất;
  • Phụ nữ có thai: ngoài việc bảo vệ người phụ nữ, pháp luật còn gián tiếp bảo vệ sự an toàn cho thai nhi.

Mức hình phạt từ 05 năm đến 12 năm tù cho các trường hợp trên thể hiện chính sách hình sự nghiêm trị đối với hành vi xâm hại nhóm đối tượng yếu thế, đồng thời phản ánh tính nhân văn trong bảo vệ quyền con người.

3.3. Hình phạt bổ sung (nếu có):

Điều 130 Bộ luật Hình sự 2015 không quy định riêng các hình phạt bổ sung bắt buộc đối với tội bức tử. Tuy nhiên, căn cứ vào Điều 32 Bộ luật Hình sự, Tòa án có quyền áp dụng các hình phạt bổ sung khi xét thấy cần thiết, bao gồm:

  • Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định: trong trường hợp người phạm tội lợi dụng vị trí công tác (như giáo viên, quản lý, chủ sử dụng lao động) để thực hiện hành vi bức tử. Đây là biện pháp nhằm ngăn ngừa việc tái phạm trong môi trường có quan hệ lệ thuộc;
  • Phạt tiền: tuy không được nêu trong Điều 130, nhưng có thể áp dụng với tư cách hình phạt bổ sung nếu người phạm tội có điều kiện kinh tế và việc phạt tiền góp phần tăng cường tính răn đe;
  • Các biện pháp tư pháp khác: chẳng hạn buộc xin lỗi công khai, buộc bồi thường thiệt hại về tinh thần và vật chất cho gia đình nạn nhân theo quy định tại Bộ luật Dân sự.

Như vậy, hệ thống hình phạt đối với tội bức tử được thiết kế với tính phân hóa cao, từ 02 đến 07 năm tù trong khung cơ bản, tăng lên 05 đến 12 năm tù trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, đồng thời có thể áp dụng thêm hình phạt bổ sung để ngăn ngừa nguy cơ tái phạm. Điều này thể hiện sự kết hợp giữa nghiêm trị và phòng ngừa, nhằm bảo vệ quyền sống, quyền nhân phẩm và tính mạng của những người dễ bị tổn thương trong quan hệ lệ thuộc.

4. Các tình tiết định khung tăng nặng của tội bức tử:

Tội bức tử được quy định tại Điều 130 Bộ luật Hình sự năm 2015, là một trong những tội phạm xâm phạm nghiêm trọng đến tính mạng, nhân phẩm và quyền con người. Bản chất của tội phạm này là hành vi đối xử tàn ác, ức hiếp, ngược đãi hoặc làm nhục người lệ thuộc mình, dẫn đến hậu quả nạn nhân tự sát.

Để phân hóa trách nhiệm hình sự, pháp luật đã thiết lập các tình tiết định khung tăng nặng tại khoản 2 Điều 130. Các tình tiết này làm cho hành vi phạm tội có mức độ nguy hiểm cao hơn, hậu quả đặc biệt nghiêm trọng hơn, từ đó áp dụng khung hình phạt tù từ 05 năm đến 12 năm thay vì khung cơ bản từ 02 năm đến 07 năm.

4.1. Phạm tội đối với 02 người trở lên:

Theo điểm a khoản 2 Điều 130 Bộ luật Hình sự, nếu hành vi bức tử không chỉ làm một người mà làm từ hai người trở lên tự sát, thì người phạm tội sẽ bị xử lý theo khung tăng nặng.

Ở đây cần lưu ý hai yếu tố:

  • Thứ nhất, số lượng nạn nhân: phải từ 02 người trở lên, tất cả đều bị lệ thuộc vào người phạm tội (ví dụ: người chủ đối xử tàn ác với nhiều lao động giúp việc; người quản lý thường xuyên ngược đãi nhiều học viên trong cơ sở);
  • Thứ hai, hậu quả tự sát: nạn nhân phải thực sự tự tước đoạt mạng sống của mình, và hành vi tự sát này có quan hệ nhân quả trực tiếp với việc bị đối xử tàn ác, ức hiếp, ngược đãi hoặc làm nhục.

Trong trường hợp một người tự sát, người còn lại chỉ có hành vi tự gây thương tích nhưng không chết thì chưa đủ căn cứ áp dụng điểm a khoản 2. Tuy nhiên, hành vi vẫn có thể được xem xét như tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự theo Điều 52 Bộ luật Hình sự.

4.2. Phạm tội đối với người dưới 16 tuổi:

Theo điểm b khoản 2 Điều 130 Bộ luật Hình sự, nếu nạn nhân của hành vi bức tử là người chưa đủ 16 tuổi thì người phạm tội phải chịu trách nhiệm theo khung tăng nặng.

Trẻ em dưới 16 tuổi là đối tượng đặc biệt được pháp luật bảo vệ, được ghi nhận trong Điều 37 Hiến pháp năm 2013, Luật Trẻ em năm 2016 và nhiều văn bản quốc tế mà Việt Nam tham gia như Công ước về quyền trẻ em năm 1989. Ở độ tuổi này, nạn nhân chưa phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần, khả năng tự vệ và nhận thức pháp lý, nên dễ bị tổn thương và chịu áp lực từ sự ức hiếp, ngược đãi.

Hành vi bức tử trẻ em thể hiện mức độ tàn ác, vô nhân đạo, gây bức xúc xã hội và đòi hỏi phải xử lý nghiêm khắc hơn.

4.3. Phạm tội đối với phụ nữ mà biết là có thai:

Điểm b khoản 2 Điều 130 cũng quy định, nếu người phạm tội bức tử phụ nữ mà biết rõ nạn nhân đang mang thai, thì sẽ phải chịu khung hình phạt nặng hơn. Ở đây, cần xác định:

  • Chủ thể phạm tội phải biết rõ tình trạng mang thai của nạn nhân (thông qua lời khai, hồ sơ y tế, sự thừa nhận hoặc các tình tiết khách quan khác);
  • Việc đối xử tàn ác, ức hiếp, làm nhục phụ nữ mang thai không chỉ ảnh hưởng đến bản thân nạn nhân mà còn đe dọa đến sự an toàn của thai nhi, làm tăng mức độ nguy hiểm của hành vi.

Quy định này vừa mang tính chất bảo vệ phụ nữ trong thai kỳ, vừa thể hiện chính sách hình sự của Nhà nước đối với quyền được sinh ra và quyền sống của thai nhi.

5. So sánh với một số tội danh dễ gây nhầm lẫn:

5.1. So sánh với tội giết người (Điều 123 Bộ luật Hình sự):

Tội bức tử (Điều 130) và tội giết người (Điều 123) đều là các tội xâm phạm tính mạng con người, hậu quả đều có thể dẫn đến cái chết. Tuy nhiên, hai tội danh này có sự khác biệt rõ ràng ở cấu thành và tính chất pháp lý.

Về hành vi khách quan:

  • Điều 123 quy định hành vi “giết người”, tức là người phạm tội trực tiếp tước đoạt tính mạng nạn nhân bằng các phương thức như dùng vũ khí, hung khí, đầu độc, bóp cổ…;
  • Điều 130 lại quy định hành vi đối xử tàn ác, thường xuyên ức hiếp, ngược đãi hoặc làm nhục người lệ thuộc mình. Người phạm tội không trực tiếp giết nạn nhân, nhưng hành vi kéo dài đã dồn nạn nhân đến chỗ tự sát. Hậu quả cái chết vẫn xảy ra, nhưng là do hành vi bức tử tinh thần.

Về hậu quả pháp lý:

  • Điều 123 không yêu cầu mối quan hệ lệ thuộc, bất kỳ ai giết người khác đều cấu thành tội phạm;
  • Điều 130 chỉ áp dụng khi giữa người phạm tội và nạn nhân có mối quan hệ lệ thuộc, ví dụ: cha mẹ – con, chồng – vợ, thầy – trò, chủ – người làm công. Đây là dấu hiệu đặc thù để phân biệt.

Về mức hình phạt:

  • Điều 123 có khung hình phạt rất nghiêm khắc, cao nhất đến tử hình, tùy theo các tình tiết định khung (giết người dưới 16 tuổi, giết phụ nữ có thai, giết nhiều người, có tính chất côn đồ…);
  • Điều 130 có khung hình phạt nhẹ hơn nhiều: từ 02 năm đến 07 năm tù trong khung cơ bản, và từ 05 năm đến 12 năm tù trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng (khoản 2 Điều 130). Điều này phù hợp vì người phạm tội không trực tiếp tước đoạt tính mạng mà hành vi của họ dẫn đến nạn nhân tự sát.

Như vậy, tiêu chí phân biệt quan trọng: nếu người phạm tội trực tiếp thực hiện hành vi giết chết nạn nhân thì áp dụng Điều 123; nếu người phạm tội tạo ra áp lực tinh thần, ngược đãi khiến nạn nhân phải tự sát thì áp dụng Điều 130.

5.2. So sánh với tội hành hạ người khác (Điều 140 Bộ luật Hình sự):

Tội bức tử và tội hành hạ người khác đều có điểm chung là hành vi đối xử tàn ác, ngược đãi, làm nhục đối với người lệ thuộc mình. Tuy nhiên, hai tội danh này khác nhau về hậu quả, tính chất và mức độ nguy hiểm.

Về hành vi khách quan:

  • Điều 140 quy định hành vi “đối xử tàn ác hoặc làm nhục người lệ thuộc mình” nhưng không dẫn đến hậu quả chết người. Đây có thể là hành vi hành hạ trong gia đình, ép buộc lao động, nhục mạ tinh thần kéo dài;
  • Điều 130 cũng mô tả hành vi tương tự (ức hiếp, ngược đãi, làm nhục) nhưng yêu cầu hậu quả bắt buộc là nạn nhân phải tự sát. Nếu hậu quả chết người không xảy ra thì không thể xử lý theo Điều 130, mà có thể xem xét theo Điều 140.

Về hậu quả pháp lý:

  • Điều 140 xử lý những hành vi xâm hại nhân phẩm, danh dự, thân thể trong quan hệ lệ thuộc mà chưa gây ra hậu quả chết người;
  • Điều 130 xử lý khi hành vi ngược đãi, làm nhục có quan hệ nhân quả trực tiếp dẫn đến cái chết của nạn nhân. Đây là dấu hiệu quyết định để phân biệt hai tội.

Về mức hình phạt:

  • Điều 140 có khung hình phạt nhẹ hơn nhiều: từ cải tạo không giam giữ đến 03 năm, hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm; trong trường hợp có tình tiết tăng nặng đặc biệt (như đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người già yếu) thì phạt tù từ 01 đến 03 năm;
  • Điều 130 nghiêm khắc hơn: từ 02 đến 07 năm tù (khoản 1), và từ 05 đến 12 năm tù (khoản 2) nếu đối với nhiều người, trẻ em hoặc phụ nữ có thai.

Như vậy, tiêu chí phân biệt quan trọng được quy định như sau: nếu hành vi ngược đãi, làm nhục gây tổn hại về thể chất, tinh thần nhưng nạn nhân chưa chết sẽ áp dụng Điều 140; nếu hành vi đó dẫn đến việc nạn nhân tự sát sẽ áp dụng Điều 130.

6. Thực tiễn các vụ việc bức tử và sự cần thiết của quy định pháp luật:

6.1. Một số hành vi điển hình dẫn đến tình trạng bức tử trong đời sống xã hội:

Trong thực tiễn đời sống, nhiều vụ án bức tử xảy ra với những hành vi khác nhau nhưng đều có điểm chung là người phạm tội lợi dụng mối quan hệ lệ thuộc để đối xử tàn ác, thường xuyên ức hiếp, ngược đãi hoặc làm nhục nạn nhân, khiến họ không chịu nổi áp lực tinh thần và phải tìm đến cái chết.

Một số hành vi điển hình có thể kể đến:

  • Ức hiếp và bạo hành gia đình: Trường hợp cha mẹ, vợ hoặc chồng, con cái thường xuyên đánh đập, sỉ nhục, kiểm soát nặng nề, gây áp lực tâm lý kéo dài cho nạn nhân. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc nạn nhân tự sát;
  • Ngược đãi, bóc lột sức lao động: Người có quyền lực trong quan hệ lệ thuộc như chủ sử dụng lao động, người giám hộ… thường xuyên ép buộc nạn nhân lao động quá sức, kèm theo sỉ nhục, chửi bới, khiến họ rơi vào bế tắc tinh thần;
  • Làm nhục, hạ thấp nhân phẩm: Hành vi bêu riếu, nhục mạ, lột bỏ nhân phẩm công khai hoặc trong môi trường sinh hoạt khép kín (như nhà trường, đơn vị, gia đình) có thể tạo áp lực tâm lý nặng nề, đặc biệt với người yếu thế như phụ nữ, trẻ em;
  • Tạo sự cô lập, kiểm soát cực đoan: Trong một số vụ việc, nạn nhân bị kiểm soát toàn diện, bị tước đoạt quyền tự do cơ bản, bị cô lập khỏi các mối quan hệ xã hội, từ đó mất chỗ dựa tinh thần và rơi vào tuyệt vọng.

Theo khoản 1 Điều 130 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung 2017, những hành vi này nếu dẫn đến hậu quả nạn nhân tự sát thì người thực hiện phải chịu trách nhiệm hình sự với mức phạt tù từ 02 năm đến 07 năm. Điểm quan trọng là pháp luật hình sự không chỉ quan tâm đến hành vi bạo lực thể chất mà cả những hành vi bạo lực tinh thần như làm nhục, ức hiếp, bởi đây chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết của nạn nhân.

6.2. Hệ lụy nghiêm trọng đối với nạn nhân, gia đình và trật tự xã hội:

Hành vi bức tử để lại những hậu quả vô cùng nặng nề, không chỉ cho bản thân nạn nhân mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến gia đình và xã hội.

  • Đối với nạn nhân: Đây là sự tước đoạt quyền sống, quyền nhân thân cơ bản nhất của con người, được Hiến pháp năm 2013 bảo hộ tại Điều 19 (“Mọi người có quyền sống. Tính mạng con người được pháp luật bảo hộ. Không ai bị tước đoạt tính mạng trái luật”). Việc nạn nhân tự sát dưới áp lực của hành vi bức tử là minh chứng cho sự tổn hại tối đa đến nhân phẩm, danh dự và quyền được sống;
  • Đối với gia đình nạn nhân: Bức tử để lại cú sốc tinh thần, sự mất mát lớn lao, đồng thời kéo theo hệ quả pháp lý và xã hội như: trẻ em mất cha mẹ, người thân rơi vào cảnh khủng hoảng tinh thần, thậm chí có thể ảnh hưởng đến uy tín, danh dự của cả gia đình;
  • Đối với xã hội: Các vụ việc bức tử thường gây bức xúc trong dư luận, làm suy giảm niềm tin vào đạo đức xã hội, phá vỡ mối quan hệ nhân văn vốn có trong gia đình, nhà trường, môi trường lao động. Đặc biệt, nếu hành vi diễn ra trong cơ quan, tổ chức, nó còn làm tổn hại đến hình ảnh và uy tín của đơn vị đó.

Chính vì những hệ lụy nghiêm trọng này, pháp luật đã quy định khung hình phạt nghiêm khắc hơn đối với một số trường hợp đặc biệt. Cụ thể, khoản 2 Điều 130 Bộ luật Hình sự quy định: nếu bức tử xảy ra đối với từ hai người trở lên, hoặc đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai thì mức phạt tù từ 05 năm đến 12 năm. Điều này thể hiện chính sách hình sự bảo vệ nhóm yếu thế, đồng thời nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng khi hành vi bức tử dẫn đến hậu quả trên diện rộng.

THAM KHẢO THÊM:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0938669199