Tội cố ý truyền HIV cho người khác Điều 149 Bộ luật hình sự

1. Bối cảnh thực tiễn và sự cần thiết xử lý hành vi cố ý truyền HIV:

1.1. Tình hình thực tiễn các vụ việc cố ý lây truyền HIV:

Trong thực tiễn xét xử, các vụ việc liên quan đến hành vi cố ý truyền HIV cho người khác không phải là phổ biến nhưng luôn để lại hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Hành vi này thường xuất phát từ động cơ thù hằn cá nhân, ghen tuông, trả thù hoặc từ những người mang trong mình căn bệnh HIV/AIDS nhưng thiếu ý thức pháp luật và trách nhiệm xã hội. Điển hình như một số trường hợp người nhiễm HIV cố tình dùng kim tiêm, bơm kim có máu để đe dọa hoặc tấn công người khác hay cố ý quan hệ tình dục không an toàn nhằm lây bệnh.

Trong các bản án đã công bố, nhiều vụ việc cho thấy đối tượng đã dùng HIV như một công cụ để hủy hoại sức khỏe, nhân phẩm, thậm chí sinh mạng của nạn nhân. Đặc biệt, các vụ án này có mức độ nguy hiểm rất cao vì chỉ cần một hành vi nhỏ cũng có thể dẫn tới hậu quả kéo dài cả đời đối với nạn nhân. Chính vì vậy, việc nhận diện và xử lý kịp thời các hành vi cố ý lây truyền HIV được đặt trong bối cảnh bảo vệ an ninh con người và sức khỏe cộng đồng.

1.2. Nguy cơ, hậu quả và sự cần thiết phải có chế tài hình sự:

Hành vi cố ý truyền HIV cho người khác mang đến những nguy cơ và hậu quả đặc biệt nghiêm trọng:

  • Đối với nạn nhân: HIV hiện nay chưa có thuốc chữa khỏi hoàn toàn, do đó người bị lây truyền phải đối diện với sự suy giảm miễn dịch, gánh nặng y tế lâu dài và tổn thương tâm lý nặng nề. Đây là sự xâm phạm trực tiếp đến quyền được sống, quyền được bảo vệ sức khỏe, vốn là các quyền hiến định được ghi nhận tại Điều 19 và Điều 20 Hiến pháp năm 2013;
  • Đối với gia đình và xã hội: Người nhiễm HIV không chỉ chịu áp lực sức khỏe mà còn bị kỳ thị, phân biệt đối xử. Điều này kéo theo hệ lụy kinh tế, tinh thần cho gia đình và tạo gánh nặng cho hệ thống y tế, ảnh hưởng đến chiến lược quốc gia phòng, chống HIV/AIDS;
  • Đối với trật tự pháp luật: Nếu hành vi cố ý truyền HIV không bị xử lý nghiêm minh, nó sẽ làm xói mòn niềm tin của xã hội vào pháp luật, khuyến khích hành vi trả thù độc ác, từ đó gây mất an toàn xã hội.

Chính vì vậy, Điều 149 Bộ luật Hình sự năm 2015 đã thiết lập các khung hình phạt nghiêm khắc: từ 03 năm tù đến 07 năm tù cho hành vi cơ bản (khoản 1), và có thể lên đến 20 năm tù hoặc tù chung thân trong các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng như phạm tội đối với phụ nữ có thai, nhiều người cùng lúc, hoặc làm nạn nhân tự sát (khoản 3). Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm (khoản 4).

Việc hình sự hóa hành vi cố ý truyền HIV cho người khác phản ánh chính sách hình sự mang tính nhân văn và phòng ngừa cao: vừa bảo vệ sức khỏe, nhân phẩm của nạn nhân, vừa ngăn chặn nguy cơ lây nhiễm HIV trong cộng đồng, đồng thời răn đe và trừng trị nghiêm khắc đối với những kẻ coi thường pháp luật và tính mạng con người.

1.3. Tội cố ý truyền HIV cho người khác theo Điều 149 Bộ luật Hình sự 2015:

Tội cố ý truyền HIV cho người khác được quy định tại Điều 149 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025 như sau:

Điều 149. Tội cố ý truyền HIV cho người khác

1. Người nào cố ý truyền HIV cho người khác, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 148 của Bộ luật này, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:

a) Có tổ chức;

b) Đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân;

c) Đối với người dưới 18 tuổi;

d) Đối với từ 02 người đến 05 người;

đ) Lợi dụng nghề nghiệp;

e) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân:

a) Đối với phụ nữ mà biết là có thai;

b) Đối với 06 người trở lên;

c) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;

d) Làm nạn nhân tự sát.

4. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

2. Phân tích cấu thành tội phạm của tội cố ý truyền HIV cho người khác: 

2.1. Chủ thể của tội phạm:

Theo Điều 12 Bộ luật Hình sự năm 2015, chủ thể của tội phạm nói chung là người đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định. Đối với tội cố ý truyền HIV cho người khác, chủ thể là cá nhân từ đủ 16 tuổi trở lên, có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi. Điểm đặc thù của tội này là người phạm tội phải biết rõ tình trạng nhiễm HIV của bản thân, nếu không có yếu tố này thì không cấu thành hành vi “cố ý truyền”.

Ngoài ra, ở khoản 2 Điều 149 Bộ luật Hình sự năm 2015, pháp luật còn quy định tình tiết tăng nặng khi người phạm tội lợi dụng nghề nghiệp để truyền HIV. Điều này chỉ xảy ra với các chủ thể có chuyên môn hoặc công việc gắn với hoạt động y tế, dịch vụ chăm sóc sức khỏe hoặc các lĩnh vực có điều kiện tiếp xúc, quản lý bệnh nhân. Đây là dấu hiệu cho thấy, trong một số trường hợp, chủ thể có tính chất đặc biệt và việc lợi dụng vị trí nghề nghiệp để phạm tội sẽ bị xử lý nghiêm khắc hơn.

2.2. Khách thể bị xâm hại:

Khách thể trực tiếp bị xâm hại là quyền được bảo vệ sức khỏe, quyền sống an toàn và bất khả xâm phạm về thân thể của con người. Đây là quyền nhân thân cơ bản được ghi nhận tại Điều 19 và Điều 20 Hiến pháp năm 2013. Hành vi cố ý truyền HIV không chỉ đe dọa sức khỏe lâu dài của nạn nhân mà còn có thể làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống, ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm và quyền được sống bình đẳng.

Bên cạnh đó, hành vi này còn xâm phạm đến lợi ích xã hội rộng lớn hơn, bởi HIV/AIDS không chỉ là bệnh truyền nhiễm thông thường mà còn là vấn đề y tế, xã hội toàn cầu. Khi một cá nhân bị lây nhiễm HIV, nguy cơ lây lan tiếp cho cộng đồng là rất cao, gây bất ổn cho chính sách y tế và công tác phòng, chống dịch bệnh quốc gia. Do vậy, khách thể của tội phạm vừa là quyền cá nhân của nạn nhân, vừa là an toàn sức khỏe cộng đồng.

2.3. Mặt khách quan của tội phạm:

Mặt khách quan của tội phạm thể hiện ở hành vi, hậu quả và mối quan hệ nhân quả.

  • Hành vi: Người phạm tội thực hiện một hoặc nhiều hành vi nhằm đưa virus HIV từ cơ thể mình hoặc từ nguồn đã nhiễm sang người khác. Các hành vi thường gặp bao gồm: Quan hệ tình dục không an toàn khi biết mình nhiễm HIV; dùng chung kim tiêm, bơm tiêm có máu nhiễm HIV; cố ý tiêm, chích máu, dịch cơ thể nhiễm HIV vào nạn nhân hoặc các hành vi khác như trộn máu nhiễm HIV vào thực phẩm, nước uống;
  • Hậu quả: Chỉ cần có nguy cơ thực tế lây truyền HIV thì đã cấu thành tội phạm, không bắt buộc phải chứng minh nạn nhân đã bị nhiễm. Đây là điểm khác biệt với nhiều tội phạm khác, nhằm tăng cường tính phòng ngừa. Nếu hậu quả nghiêm trọng xảy ra (như nhiều người bị lây, nạn nhân dưới 18 tuổi, phụ nữ có thai, nạn nhân tự sát) thì sẽ áp dụng các khung hình phạt tăng nặng tại khoản 2 và khoản 3 Điều 149 Bộ luật Hình sự 2015;
  • Quan hệ nhân quả: Cần chứng minh hành vi cố ý của người phạm tội có khả năng trực tiếp dẫn đến nguy cơ hoặc hậu quả lây nhiễm HIV. Đây là yếu tố then chốt, vì trong nhiều vụ việc, bị cáo có thể lập luận rằng nạn nhân tự gây nguy cơ cho mình.

2.4. Mặt chủ quan của tội phạm:

Tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội phải biết rõ mình nhiễm HIV và nhận thức rõ khả năng lây truyền HIV cho người khác qua hành vi của mình, đồng thời mong muốn hoặc bỏ mặc hậu quả xảy ra. Nếu người phạm tội không biết tình trạng bệnh của bản thân thì sẽ không bị xử lý theo Điều 149 Bộ luật Hình sự 2015 mà có thể xem xét dưới góc độ khác.

Động cơ, mục đích phạm tội có thể rất đa dạng: trả thù cá nhân, hận thù tình ái, ép buộc tình dục, che giấu tình trạng bệnh hoặc vì những lý do đê hèn khác. Trong đó, việc lợi dụng HIV như một công cụ gây hại cho thấy tính chất đặc biệt nguy hiểm, bởi hậu quả không chỉ dừng ở một cá nhân mà còn có khả năng lây lan cho cộng đồng.

3. Hình phạt đối với tội cố ý truyền HIV cho người khác:

3.1. Khung hình phạt cơ bản theo Điều 149 Bộ luật Hình sự:

Khoản 1 Điều 149 Bộ luật Hình sự năm 2015, quy định: Người nào cố ý truyền HIV cho người khác, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 148 thì bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.

Đây là khung hình phạt cơ bản, áp dụng cho những trường hợp hành vi phạm tội chưa có tình tiết tăng nặng đặc biệt. Việc ấn định mức tối thiểu là 03 năm tù cho thấy pháp luật đánh giá đây là hành vi nguy hiểm nghiêm trọng cho xã hội bởi HIV là bệnh truyền nhiễm chưa có thuốc chữa khỏi, hậu quả kéo dài suốt đời cho nạn nhân. Mức tối đa 07 năm phản ánh sự phân hóa so với các tội danh khác xâm phạm tính mạng (ví dụ tội giết người theo Điều 123 có thể đến tử hình), nhằm cân đối giữa tính chất hành vi (không trực tiếp tước đoạt tính mạng ngay tức thì) nhưng vẫn đảm bảo tính răn đe cao.

3.2. Hình phạt bổ sung (nếu có):

Ngoài hình phạt chính là phạt tù, khoản 4 Điều 149 còn quy định người phạm tội có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

  • Hình phạt này thường áp dụng với những trường hợp lợi dụng nghề nghiệp để phạm tội (ví dụ: bác sĩ, y tá, nhân viên y tế cố tình truyền HIV cho bệnh nhân). Việc cấm hành nghề nhằm loại bỏ nguy cơ tái phạm, đồng thời bảo vệ an toàn cho cộng đồng;
  • Ngoài ra, Tòa án có thể áp dụng thêm các biện pháp tư pháp theo Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự như: buộc bồi thường thiệt hại dân sự cho nạn nhân (chi phí điều trị, tổn thất tinh thần, mất khả năng lao động…).

Như vậy, hệ thống hình phạt đối với tội cố ý truyền HIV cho người khác được thiết kế từ 03 năm tù đến tù chung thân, phân hóa thành ba cấp độ (cơ bản – tăng nặng – đặc biệt nghiêm trọng) cùng với hình phạt bổ sung. Điều này cho thấy lập pháp Việt Nam đã đánh giá đúng tính chất đặc biệt nguy hiểm của hành vi, đồng thời đặt trọng tâm vào việc bảo vệ sức khỏe, nhân phẩm con người và an toàn xã hội trước nguy cơ dịch bệnh.

4. Các tình tiết định khung tăng nặng của tội cố ý truyền HIV cho người khác:

Tội cố ý truyền HIV cho người khác được quy định tại Điều 149 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2025, là tội phạm có tính chất đặc biệt nguy hiểm, bởi hành vi này không chỉ xâm phạm trực tiếp đến sức khỏe, tính mạng của nạn nhân, mà còn đe dọa nghiêm trọng đến an toàn cộng đồng. Để đảm bảo sự phân hóa trách nhiệm hình sự, điều luật đã thiết lập các tình tiết định khung tăng nặng tại khoản 2 và khoản 3 Điều 149, làm căn cứ áp dụng mức hình phạt nghiêm khắc hơn khi hành vi phạm tội có mức độ nguy hiểm cao.

4.1. Các tình tiết định khung tăng nặng tại khoản 2 Điều 149:

Khoản 2 quy định hình phạt tù từ 07 năm đến 15 năm, áp dụng trong các trường hợp sau:

  • Có tổ chức (điểm a): Đây là tình tiết thể hiện sự cấu kết, phân công vai trò giữa nhiều người để cùng thực hiện hành vi cố ý truyền HIV. Tính chất có tổ chức làm tăng khả năng phạm tội, phạm tội nhiều lần, gây khó khăn cho công tác phòng ngừa, xử lý. Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự, “phạm tội có tổ chức” là hình thức đồng phạm có sự cấu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện;
  • Đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân (điểm b): Hành vi cố ý truyền HIV cho những người như cán bộ y tế, công an, kiểm lâm, cán bộ thi hành án… trong quá trình họ làm nhiệm vụ, hoặc vì lý do công vụ, được coi là tình tiết tăng nặng. Điều này xâm phạm trực tiếp đến hoạt động bình thường của bộ máy Nhà nước và an ninh công cộng;
  • Đối với người dưới 18 tuổi (điểm c): Trẻ em và người chưa thành niên là nhóm đối tượng đặc biệt dễ bị tổn thương, cần được pháp luật bảo vệ cao hơn. Việc cố ý truyền HIV cho người dưới 18 tuổi không chỉ hủy hoại sức khỏe, tương lai của cá nhân mà còn gây bức xúc lớn trong xã hội;
  • Đối với từ 02 đến 05 người (điểm d): Hành vi phạm tội không dừng lại ở một nạn nhân, mà lây truyền cho nhiều người, thể hiện tính chất đặc biệt nguy hiểm. Hậu quả ở đây được đánh giá trên phạm vi rộng, ảnh hưởng đến nhiều cá nhân và có nguy cơ lan rộng ra cộng đồng;
  • Lợi dụng nghề nghiệp (điểm đ): Tình tiết này áp dụng cho trường hợp người phạm tội sử dụng vị trí nghề nghiệp như bác sĩ, y tá, nhân viên phòng xét nghiệm hoặc người làm trong lĩnh vực y tế để thực hiện hành vi cố ý truyền HIV. Việc lợi dụng nghề nghiệp thể hiện sự phản bội đối với trách nhiệm nghề nghiệp, vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực đạo đức và pháp luật;
  • Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60% (điểm e): Đây là hậu quả nghiêm trọng phát sinh do hành vi phạm tội. Không chỉ gây lây nhiễm HIV, hành vi còn làm nạn nhân suy sụp tinh thần, dẫn đến rối loạn tâm thần, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống cá nhân và gia đình.

4.2. Các tình tiết định khung tăng nặng tại khoản 3 Điều 149:

Khoản 3 quy định mức hình phạt từ 12 năm đến 20 năm tù hoặc tù chung thân, áp dụng trong các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng:

  • Đối với phụ nữ mà biết là có thai (điểm a): Người phạm tội biết rõ nạn nhân đang mang thai nhưng vẫn cố ý truyền HIV. Hành vi này không chỉ xâm hại đến người mẹ mà còn đe dọa trực tiếp đến sức khỏe, sự sống còn của thai nhi. Đây là tình tiết đặc biệt nghiêm trọng vì hậu quả có thể kéo dài đến thế hệ sau;
  • Đối với 06 người trở lên (điểm b): Hành vi phạm tội gây lây truyền cho nhiều người cùng lúc hoặc trong một chuỗi hành vi, cho thấy mức độ nguy hiểm đặc biệt lớn. Khi số lượng nạn nhân tăng, mức độ ảnh hưởng xã hội cũng trở nên nghiêm trọng hơn;
  • Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên (điểm c): Hậu quả ở mức độ đặc biệt nặng nề. Nạn nhân không chỉ bị lây nhiễm HIV mà còn mất khả năng lao động, mất năng lực hành vi dân sự hoặc rơi vào trạng thái rối loạn tâm thần kéo dài;
  • Làm nạn nhân tự sát (điểm d): Đây là hậu quả nghiêm trọng nhất, khi nạn nhân vì bị lây nhiễm HIV đã tuyệt vọng đến mức tìm đến cái chết. Tình tiết này thể hiện sự xâm hại trực tiếp đến quyền sống – quyền cơ bản nhất của con người, được Hiến pháp năm 2013 ghi nhận tại Điều 19.

5. So sánh với một số tội danh dễ gây nhầm lẫn:

5.1. So sánh với tội lây truyền HIV cho người khác (Điều 148 Bộ luật Hình sự):

Tội cố ý truyền HIV cho người khác (Điều 149) và tội lây truyền HIV cho người khác (Điều 148) đều có điểm chung là hành vi xâm phạm trực tiếp đến quyền được bảo vệ sức khỏe, quyền được sống an toàn của con người. Tuy nhiên, hai tội danh này khác nhau ở nhiều yếu tố quan trọng:

Về hành vi khách quan:

  • Điều 148 quy định về hành vi “biết mình bị nhiễm HIV mà lây truyền cho người khác”, trong đó có ngoại lệ nếu nạn nhân đã biết tình trạng nhiễm HIV và tự nguyện quan hệ tình dục. Như vậy, phạm vi điều chỉnh rộng hơn, bao gồm cả trường hợp người phạm tội không trực tiếp có ý định gây hại nhưng vẫn thực hiện hành vi làm lây truyền;
  • Điều 149 chỉ áp dụng cho trường hợp người phạm tội cố ý truyền HIV, nghĩa là họ phải nhận thức rõ hành vi và mong muốn hoặc bỏ mặc hậu quả lây nhiễm xảy ra. Đây là điểm thể hiện mức độ lỗi nặng hơn, mang tính chủ động và ác ý.

Về khung hình phạt:

  • Điều 148 có khung hình phạt nhẹ hơn, từ 01 năm đến 07 năm tù, tùy thuộc số lượng nạn nhân và đối tượng bị hại (khoản 1 và khoản 2 Điều 148);
  • Điều 149 có khung hình phạt nghiêm khắc hơn, từ 03 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân (khoản 1, khoản 2, khoản 3 Điều 149), phản ánh tính chất đặc biệt nguy hiểm khi người phạm tội cố tình sử dụng HIV như một “công cụ tấn công” trực tiếp.

Về hậu quả pháp lý:

  • Điều 148 hướng đến xử lý cả những hành vi mang tính bất cẩn nhưng vẫn dẫn đến việc lây truyền;
  • Điều 149 chỉ tập trung vào những hành vi mang tính chủ động, cố tình, có mức độ đe dọa cao cho sức khỏe cộng đồng.

Như vậy, tiêu chí phân biệt quan trọng: nếu người phạm tội hành động trong tình huống có sự đồng thuận hoặc thiếu ý chí chủ động, áp dụng Điều 148; nếu hành vi mang tính cố ý, áp dụng Điều 149.

5.2. So sánh với tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe (Điều 134 Bộ luật Hình sự):

Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về hành vi cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe người khác bằng nhiều phương thức khác nhau. Trong thực tiễn, tội này có thể bị nhầm lẫn với tội cố ý truyền HIV vì đều gây ra thiệt hại nghiêm trọng đến sức khỏe. Tuy nhiên, sự khác biệt là rõ ràng:

Về khách thể:

  • Điều 134 bảo vệ sức khỏe con người dưới góc độ thể chất hữu hình, thường đo lường được bằng tỷ lệ tổn thương cơ thể (11%, 31%, 61%…);
  • Điều 149 bảo vệ sức khỏe con người nhưng ở khía cạnh lây truyền bệnh hiểm nghèo. Đây không chỉ là thương tích hữu hình mà còn là trạng thái bệnh lý kéo dài, có thể đe dọa tính mạng và gây ra kỳ thị xã hội.

Về hành vi khách quan:

  • Điều 134 thường gắn với các hành vi bạo lực trực tiếp như đánh, đâm, chém, dùng vũ khí, a-xít… để gây thương tích;
  • Điều 149 gắn với hành vi đặc thù là truyền virus HIV qua quan hệ tình dục, máu, dịch cơ thể hoặc thủ đoạn khác.

Về hậu quả pháp lý:

  • Điều 134 yêu cầu xác định rõ tỷ lệ thương tật để làm căn cứ định khung hình phạt;
  • Điều 149 chỉ cần xác định có hành vi cố ý truyền HIV, dù hậu quả chưa xảy ra, đã đủ cấu thành tội phạm; nếu có hậu quả nghiêm trọng (nhiều nạn nhân, phụ nữ có thai, nạn nhân tự sát), áp dụng khung tăng nặng.

Về mức hình phạt:

  • Điều 134 có nhiều khung hình phạt, từ cải tạo không giam giữ đến tù chung thân, tùy thuộc mức độ thương tật và số lượng nạn nhân;
  • Điều 149 có mức khởi điểm cao hơn (từ 03 năm tù) và mức tối đa có thể đến tù chung thân, phản ánh sự nguy hiểm đặc thù của việc sử dụng HIV để tấn công người khác.

Như vậy, tiêu chí phân biệt then chốt là phương thức gây hại: nếu dùng bạo lực, hung khí gây thương tích hữu hình thì áp dụng Điều 134; nếu dùng HIV như một công cụ lây nhiễm bệnh hiểm nghèo thì áp dụng Điều 149.

THAM KHẢO THÊM:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0938669199